art form

art form

Architecture is a respected art form that shapes our cities.

Định nghĩa

Danh từ: - Hình thức nghệ thuật: "art form" chỉ một loại hình biểu đạt nghệ thuật cụ thể, cấu trúc quy tắc riêng, như hội họa, văn học, điêu khắc, hay kiến trúc. Đây cách một nghệ sĩ sử dụng các phương tiện kỹ thuật để truyền tải ý tưởng hoặc cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Hội họamột hình thức nghệ thuật phổ biến đã phát triển qua nhiều thế kỷ.)
  • (Kiến trúc được coi một hình thức nghệ thuật kết hợp công năng với biểu đạt thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elevate [something] to an art form": nâng [điều đó] lên thành một hình thức nghệ thuật.

    • He has elevated cooking to an art form, turning simple ingredients into masterpieces. (Anh ấy đã nâng việc nấu ăn lên thành một hình thức nghệ thuật, biến những nguyên liệu đơn giản thành kiệt tác.)
  • "a dying art form": một hình thức nghệ thuật đang mai một.

    • Hand-lettering is a dying art form in the age of digital typography. (Viết chữ tay một hình thức nghệ thuật đang mai một trong thời đại kiểu chữ kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Artistic form (cụm danh từ): hình thức nghệ thuật (tương tự "art form", nhưng ít phổ biến hơn).
    • The artistic form of the sculpture reflects the artist's unique style. (Hình thức nghệ thuật của tác phẩm điêu khắc phản ánh phong cách độc đáo của nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Medium of expression: phương tiện biểu đạt.
    • Photography is a powerful medium of expression. (Nhiếp ảnh một phương tiện biểu đạt mạnh mẽ.)
  • Genre of art: thể loại nghệ thuật.
    • Abstract art is a genre of art that emphasizes color and form over realistic representation. (Nghệ thuật trừu tượng một thể loại nghệ thuật nhấn mạnh màu sắc hình thức hơn tái hiện hiện thực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "art form".

Thành ngữ liên quan
  • "art for art's sake": nghệ thuật vị nghệ thuật (quan niệm nghệ thuật tồn tạichính , không cần mục đích thực dụng).
    • Some critics argue that art forms should be appreciated purely for their beauty, following the principle of art for art's sake. (Một số nhà phê bình cho rằng các hình thức nghệ thuật nên được trân trọng vẻ đẹp thuần túy của chúng, theo nguyên tắc nghệ thuật vị nghệ thuật.)